liǎo

Pinyin: liǎo

Tổng quan

ruthenium (hoá học) xem 釕銱兒 钌铞儿[liao4 diao4 r5] Phiên âm Đài Loan [liao3]

钌铞儿 · 钌甽 · 钌辔 · 钌铞 · 硫钌锇矿

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinliǎo
Quảng Đôngliu5
Chú âmㄌㄧㄠˇ
Hán ngữ Trung cổteux
Phản thiết都了切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钌 一种硬而脆呈浅灰色的多价稀有金属元素,是铂族金属中的一员 钌铞儿 钌liǎo金属化学元素之一。符号ru。银灰色,质坚而脆。可做装饰品,制耐磨硬质合金等。三氯化~可做防腐剂、催化剂。 钌liào

Eng

  • CC-CEDICT ruthenium (chemistry)
  • CC-CEDICT see 釕銱兒|钌铞儿[liao4 diao4 r5]|Taiwan pr. [liao3]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】都了切【集韻】丁了切,𠀤音鳥。【廣韻】釕鈌,帶頭飾。【集韻】鋌釕也。 又【集韻】【韻會】𠀤朗鳥切,音了。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 钌 · 钌 · 釕 · 钌 · 釕