釕銱兒

liào diào r

Pinyin: liào diào r

Tổng quan

cái chốt

Cấu tạo: + + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái chốt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 裝在門窗上,用來拴鎖的金屬扣環或絞紐。也作「屈戌兒」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扣住门窗等的铁片,一端钉在门窗上,另一端有钩子钩在屈戌儿里,或者有眼儿套在屈戌儿上。

Eng

  • CC-CEDICT hasp
  • Cihui 釕銱兒 iàodiàor n. hasp and staple