钡
Tổng quan
hư 鋇
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bèi |
|---|---|
| Quảng Đông | bui3 |
| Chú âm | ㄅㄟˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | pad |
| Phản thiết | 布蓋切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 泰 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 钡 钡餐 金属元素。符号ba。原子序数56。碱土金属之一。轻金属。银白色,有延展性有毒的二价碱土族,质软。化学性质活泼,易氧化,焰色反应为黄绿色。用于制焰火、钡合金等,也是精炼铜的去氧剂。存在于重晶石和碳酸钡矿中。可电解熔氯化钡和氯化铵混合物制取。
Eng
- CC-CEDICT barium (chemistry)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】布蓋切【集韻】博蓋切,𠀤音貝。【博雅】鋌也。
Tự hình
- Khải thư
- Hành thư
- Thảo thư
Dị thể: 钡 · 钡 · 鋇 · 钡 · 鋇