钡的 BỐI ĐÍCH Hán Việt: BỐI ĐÍCH Tổng quan xem barium Cấu tạo: 鋇 + 的 (đích)Hán ViệtBỐI ĐÍCHCấu tạo鋇 + 的 Từ liên quan Gần nghĩa的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情