bǎn

Pinyin: bǎn

Tổng quan

hư 鈑

钣金 · 钣金件 · 钣锭 · 钣金工 · 正钣

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinbǎn
Quảng Đôngbaan2
Chú âmㄅㄢˇ
Hán ngữ Trung cổpranx
Phản thiết補綰切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钣 钣金,饼状金银块 金属板 钣bǎn 1.饼状金银块。亦指板块状金属。

Eng

  • CC-CEDICT metal plate|sheet of metal

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【韻會】【正韻】𠀤補綰切,音版。鉼金曰鈑。【爾雅·釋器】鉼金謂之鈑。【釋文】鈑,音版。【周禮·秋官·職金】祭五帝供金鈑。【賀知章詩】鈑鏤銀盤薦蛤蜊。 又【字彙補】與版同。【莊子·徐無鬼】金鈑六弢。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 钣 · 鈑 · 钣 · 鈑