鈑金件 bǎn jīn jiàn Pinyin: bǎn jīn jiàn Tổng quan bản mạch: thỏi kim loại Cấu tạo: 鈑 + 金 (kim) + 件 (kiện)Pinyinbǎn jīn jiànCấu tạo鈑 + 金 + 件 Nghĩa ViệtCihui bản mạch: thỏi kim loạiMainlandTân Hoa Tự Điển 用手工或机械方法加工的金属钣作件。Tân Hoa Tự Điển 1.用手工或机械方法加工的金属钣作件。