bào

Hán Việt: bào

Tổng quan

hư 鉋

刨/铇

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtbào
Quảng Đôngpaau4
Nhật BảnKANNA
Chú âmㄅㄠˊ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Giản thể của chữ 鉋

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铇(鉫)bào ⒈同刨2”。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 刨[bao4]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 鉋 · 鉋