刨/鉋 Tổng quan Cấu tạo: 刨 (bào) + / + 鉋 (bào)Cấu tạo刨 + / + 鉋 Nghĩa EngCihui 刨/鉋/鑤 bào v. plane (sth. down) ◆b.f. carpenter's plane||►²bàozi||►See also ²páo