铔
Pinyin: yā
Tổng quan
hư 錏
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yā |
|---|---|
| Quảng Đông | aa1 |
| Nhật Bản | SHIKORO |
| Chú âm | ㄧㄚˉ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 铔yā 1.见"铔鍜"。 2.氨的旧译。
Eng
- CC-CEDICT ammonium (old)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 錏 · 錏