diào

Pinyin: diào

Tổng quan

hư 銱

钌铞儿 · 钌铞

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyindiào
Quảng Đôngdiu3
Chú âmㄉㄧㄠˋ
Hán ngữ Trung cổteuh

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铞钌铞儿"扣住)扣住门窗等的铁片,一端钉在门窗上,另一端有钩子钩在屈戌儿里,或者有眼儿套在屈戌儿上 铞diào 1.见"钌铞"﹑"铞子"。

Eng

  • CC-CEDICT see 釕銱兒|钌铞儿[liao4 diao4 r5]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 铞 · 铞 · 銱 · 铞 · 銱