锑
đễ
Hán Việt: đễ · Pinyin: tī
Tổng quan
hư 銻
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tì |
|---|---|
| Hán Việt | đễ |
| Quảng Đông | tai1 |
| Chú âm | ㄊㄧˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | de |
| Phản thiết | 田黎切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 齊 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Giản thể của chữ 銻
- Thiều Chửu Một loài kim sắc trắng có ánh sáng chất mềm chóng tan, pha với chì với thiếc để đúc chữ được (Stibium, Sb).
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鋜〈名〉 三价和五价类金属元素,通常是金属银白色结晶,脆且有点软 由锑衍生的一价离子sbh4+或基sbh4,已知仅以有机衍生物的形式存在 锑tī金属化学元素之一。符号sb。银白色,有光泽,质硬而脆。它与铅及锡的合金可制铅字用于印刷,锑化铟是一种重要的半导体材料。 锑tí 1.见"鎕锑"。 2.通"蒂"。筑土的杵。
Eng
- CC-CEDICT antimony (chemistry)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
〔古文〕:厗【唐韻】杜兮切【集韻】【韻會】田黎切,𠀤音題。【說文】鎕銻,火齊珠名。
Thuyết Văn
鎕銻也。从金。弟聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
杜兮切。十五部。
【銻】 (đễ) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 金 (kim) | Thanh phù (聲符): 弟 (đệ) Phiên thiết: Đỗ hề thiết Thượng tự: 杜 (đỗ) | Hạ tự: 兮 (hề) Trung cổ thanh mẫu: 定母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'đ' + vận mẫu 'ê' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: đề (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: 鎕 đễ (Một loài kim sắc trắ) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 厗 · 厗 · 锑 · 锑 · 銻 · 锑 · 銻