銻的 đễ đích Hán Việt: đễ đích Tổng quan (thuộc) antimon Cấu tạo: 銻 (đễ) + 的 (đích)Hán Việtđễ đíchCấu tạo銻 + 的 · đễ + đích nghĩa thành phần: đễ + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) antimon