锘
Pinyin: nuò
Tổng quan
hư 鍩
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | nuò |
|---|---|
| Quảng Đông | nok6 |
| Chú âm | ㄋㄨㄛˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | nak |
| Phản thiết | 他點切 |
| Thanh mẫu | 透 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 锘 人工生产(如用碳离子轰击锔)的放射性元素,原子序数102 锘nuò人造的一种放射性元素。符号no。
Eng
- CC-CEDICT nobelium (chemistry)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】他點切,音腆。取也。
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 锘 · 锘 · 鍩 · 锘 · 鍩