Hán Việt:

Tổng quan

hư 鎂

镁光 · 镁棒 · 镁的 · 镁盐 · 镁砂 · 镁砖 · 镁粉 · 镁铝

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinměi
Hán Việt
Quảng Đôngmei5
Chú âmㄇㄟˇ
Hán ngữ Trung cổmiix

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Giản thể của chữ 鎂
  • Thiều Chửu Một vật mỏ, chất nhẹ sắc trắng, ánh sánh rất mạnh (Magnésium, Mg).

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 镁 系一种银白色光泽的、有延展性的二价金属元素。主要通过电解含氯化镁的熔融盐或热还原氧化镁方法制取 镁(meiv)měi金属化学元素。符号mg。银白色,略有延伸性,燃烧时发出耀眼的白光。主要用于制铝镁合金、球墨铸铁等,并广泛应用于造飞机、飞船等方面。 泻盐",供药用。

Eng

  • CC-CEDICT magnesium (chemistry)

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 镁 · 镁 · 鎂 · 镁 · 鎂