鎂光

měi guāng mĩ quang

Hán Việt: mĩ quang · Pinyin: měi guāng

Tổng quan

tia sáng huỳnh quang: ánh sáng Ma-giê

Cấu tạo: (mĩ) + (quang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tia sáng huỳnh quang: ánh sáng Ma-giê

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 镁粉燃烧所发的强光﹐在光线不足的情况下用做摄影的光源。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.镁粉燃烧所发的强光﹐在光线不足的情况下用做摄影的光源。

Eng

  • Cihui 鎂光 ěiguāng n. magnesium light