镲
Pinyin: chǎ
Tổng quan
chũm chọe nhỏ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chǎ |
|---|---|
| Quảng Đông | caa2 |
| Chú âm | ㄔㄚˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | chret |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 镲 一种打击乐器,即小钹。或称镲子、铰子等 镲chǎ小钹。
Eng
- CC-CEDICT small cymbals
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 镲 · 镲 · 鑔 · 镲 · 鑔