貓打鑔 Tổng quan Cấu tạo: 貓 (miêu) + 打 (đả) + 鑔Cấu tạo貓 + 打 + 鑔 Nghĩa EngCihui 貓打鑔 āodǎchǎ id. <coll.> piddling; trivial