huì hội

Hán Việt: hội · Pinyin: huì

Tổng quan

hư 闠

圈阓 · 圜阓 · 市阓 · 阛阓 · 驵阓 · 圜阓中人

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhuì
Hán Việthội
Quảng Đôngfui2
Chú âmㄏㄨㄟˋ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Giản thể của chữ 闠

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阓huì 1.市区的门◇亦借指市区。 2.通"韜"。绣革。

Eng

  • CC-CEDICT gate of market

Nguồn gốc

surround-above

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 闠 · 闠