闤闠

huán huì hoàn hội

Hán Việt: hoàn hội · Pinyin: huán huì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 街市;街道; 借指店铺;商业; 借指民间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.街市;街道。 2.借指店铺;商业。 3.借指民间。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

市场