huán hoàn

Hán Việt: hoàn · Pinyin: huán

Tổng quan

hư 闤

阛阓 · 尘阛 · 市阛 · 通阛 · 鄽阛

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhuán
Hán Việthoàn
Quảng Đôngwaan4
Chú âmㄏㄨㄢˊ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Giản thể của chữ 闤

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阛huán 1.市垣。 2.市巷。

Eng

  • CC-CEDICT wall around a market place

Nguồn gốc

surround-above

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 闤 · 闤