陻
nhân
Hán Việt: nhân
Tổng quan
biến thể của 堙[yin1] chặn
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | nhân |
|---|---|
| Quảng Đông | jan1 |
| Nhật Bản | HUSAGU |
| Chú âm | ㄧㄣˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | qjin |
| Baxter-Sagart | [q]i[n] |
| Hán ngữ Thượng cổ | [q]i[n] |
| Phản thiết | 於眞切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 真 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Vùi lấp.;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「堙」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT variant of 堙[yin1]|to block
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】於眞切【集韻】【韻會】【正韻】伊眞切,𠀤音因。【玉篇】塞也。【書·洪範】鯀陻洪水。【廣韻】本作垔。亦作堙㘻。【篇海】亦作䧣。
Thuyết Văn
垔或从𨸏。
【陻】 (nhân) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 𨸏 (𨸏) Nghĩa: nhân hoặc (Hoặc)
Tự hình
- Kim văn
- Khải thư
Dị thể: 垔 · 堙 · 堙 · 垔 · 堙