陻塞 yīn sāi · nhân tắc Hán Việt: nhân tắc · Pinyin: yīn sāi Tổng quan Cấu tạo: 陻 (nhân) + 塞 (tắc)Pinyinyīn sāiHán Việtnhân tắcCấu tạo陻 + 塞 · nhân + tắc nghĩa thành phần: nhân + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 填塞﹐堵塞; 埋没。Tân Hoa Tự Điển 1.填塞﹐堵塞。 2.埋没。