Pinyin:

Tổng quan

Con gà con, mới nở

嫌雓 · 暇雓 · 构雓 · 疑雓 · 百雓 · 舋雓 · 蜀雓 · 衅雓

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngjyu4
Hán ngữ Trung cổjo
Phản thiết羊諸切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雓xì ⒈古同隙”刺金州,决高弛~,去人水祸。”

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】以諸切【集韻】【韻會】羊諸切,𠀤音余。【玉篇】雞子也。【爾雅·釋鳥】雞大者蜀,蜀子雓。

Tự hình

  • Khải thư