蜀雓 shǔ yú Pinyin: shǔ yú Tổng quan Cấu tạo: 蜀 (thục) + 雓Pinyinshǔ yúCấu tạo蜀 + 雓 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蜀鸡之雏; 泛指蜀鸡。Tân Hoa Tự Điển 1.蜀鸡之雏。 2.泛指蜀鸡。