tiáo

Pinyin: tiáo

Tổng quan

dây cương bằng da

鞗革

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintiáo
Quảng Đôngtiu4
Nhật BảnTAZUNA
Chú âmㄊㄧㄠˊ
Phản thiết田聊切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 轡,馬韁繩。《字彙.革部》:「鞗,革轡也,御者所執,以絲曰轡,以革曰鞗。」《詩經.小雅.蓼蕭》:「既見君子,鞗革忡忡。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鞗tiáo 1.见"鞗革"。

Eng

  • CC-CEDICT reins of leather

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】徒聊切【集韻】【韻會】【正韻】田聊切,𠀤音迢。【玉篇】轡也。【廣韻】革轡。【詩·小雅】鞗革冲冲。【傳】鞗,轡也。【玉篇】亦作鋚。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 䩦 · 𠌙