鞗革

tiáo gé

Pinyin: tiáo gé

Tổng quan

Cấu tạo: + (cách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 轡首的裝飾品。《詩經.小雅.蓼蕭》:「既見君子,鞗革忡忡。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 马络头的下垂装饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.马络头的下垂装饰。