韑
Pinyin: dī
Tổng quan
韑〈名〉 古代用皮制的鞋 韑dī 1.革履。皮鞋的古称。 2.翻译的古称。指把别种语言译成汉语。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dī |
|---|---|
| Quảng Đông | wai5 |
| Nhật Bản | HIKARI |
| Phản thiết | 于鬼切 |
| Thanh mẫu | 云 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 韑〈名〉 古代用皮制的鞋 韑dī 1.革履。皮鞋的古称。 2.翻译的古称。指把别种语言译成汉语。
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【字彙補】于鬼切,音偉。光也。
Tự hình
- Khải thư