韑象

wěi xiàng

Pinyin: wěi xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: + (tượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代通译南方﹑西方少数民族语言的译官。也指少数民族的语言文字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代通译南方﹑西方少数民族语言的译官。也指少数民族的语言文字。