顢
man
Hán Việt: man · Pinyin: mān
Tổng quan
la cà
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | mān |
|---|---|
| Hán Việt | man |
| Quảng Đông | mun1 |
| Mân Nam | bān |
| Nhật Bản | OOKINAKAO |
| Chú âm | ㄇㄢˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | muan |
| Phản thiết | 謨官切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 桓 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu {Man han} [顢頇]. Xem chữ {han} [頇].
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 (一)之語音。
Eng
- CC-CEDICT dawdling
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】母官切【集韻】謨官切,𠀤音瞞。【玉篇】顢頇,大面。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 颟 · 颟 · 颟