颣

lèilỗiNôm lỗi

Hán Việt: lỗi · Pinyin: lèi · Nôm: lỗi

Tổng quan

Mấu tơ. Vật gì có vết cũng gọi là tỳ lỗi [疵纇]

明珠之颣

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinlèi
Hán Việtlỗi
Âm Nômlỗi
Quảng Đôngleoi6
Chú âmㄌㄟˋ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Mấu tơ. Vật gì có vết cũng gọi là tỳ lỗi [疵纇]

Nôm

  • Giản Dị Hán Nôm lỗi lầm lỗi

Eng

  • CC-CEDICT flaw, knot

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 纇 · 纇 · 纇