明珠之颣

míng zhū zhī léiminh châu chi lỗi

Hán Việt: minh châu chi lỗi · Pinyin: míng zhū zhī léi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

颣:丝上的疙瘩。夜明珠上的小疙瘩。比喻完美中稍有欠缺。

Cấu tạo: 明 (minh) + 珠 (châu) + 之 (chi) + 纇 (lỗi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 颣:丝上的疙瘩。夜明珠上的小疙瘩。比喻完美中稍有欠缺。

Từ liên quan

Gần nghĩa

明珠暗投 · 明珠弹雀 · 明珠走盤 · 明珠譬淨戒 · 明珠生蚌 · 明珠入掌 · 明珠掌上 · 明珠夜投