明珠之纇

míng zhū zhī léi minh châu chi lỗi

Hán Việt: minh châu chi lỗi · Pinyin: míng zhū zhī léi

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (châu) + (chi) + (lỗi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 颣:丝上的疙瘩。夜明珠上的小疙瘩。比喻完美中稍有欠缺。