quán quyền

Hán Việt: quyền · Pinyin: quán

Tổng quan

hư 顴

颧弓 · 颧骨 · 隐颧 · 额颧骨的 · 颧点 · 颧辅 · 颧颊 · 颧下的

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinquán
Hán Việtquyền
Quảng Đôngkyun4
Chú âmㄑㄩㄢˊ
Hán ngữ Trung cổgyen
Phản thiết巨員切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Giản thể của chữ 顴
  • Thiều Chửu Cái xương gò má.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 颧 颧骨。亦称颊骨”、輔骨” 颧quán

Eng

  • CC-CEDICT cheek bones

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】巨員切【集韻】【韻會】【正韻】逵員切,𠀤音權。【廣雅】䪼也。【集韻】輔骨曰顴。或作𩪼。又或作𩪼。與頄、頯音別義同。通作權。𩪼字从雚从骨作。

Tự hình

  • Lệ thư
  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 𩪼 · 颧 · 颧 · 顴 · 颧 · 顴