顴下的 quyền hạ đích Hán Việt: quyền hạ đích Tổng quan Cấu tạo: 顴 (quyền) + 下 (hạ) + 的 (đích)Hán Việtquyền hạ đíchCấu tạo顴 + 下 + 的 · quyền + hạ + đích nghĩa thành phần: quyền + hạ + đích