颾
Pinyin: sāo
Tổng quan
gió thổi
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | sāo |
|---|---|
| Quảng Đông | sau1 |
| Chú âm | ㄙㄠˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | sau |
| Phản thiết | 疎鳩切 |
| Thanh mẫu | 生 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 颾sāo 1.象声词。形容风声。参见"颾颾"。 2.风凛冽貌。参见"颾颾"。 3.衰老貌。
Eng
- CC-CEDICT blowing of the wind
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】【集韻】蘇遭切【韻會】【正韻】蘇曹切,𠀤音騷。【廣韻】風聲。又【集韻】疎鳩切。與䬒同。颾飋,風也。 又先到切,音喿。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩘼 · 𩙈 · 𩙫 · 𩙫