liú

Pinyin: liú

Tổng quan

gió rít

颼飀 · 飀飀 · 飀飄 · 金飀

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinliú
Quảng Đônglau4
Chú âmㄌㄧㄡˊ
Hán ngữ Trung cổliu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 風吹動的聲音。《文選.左思.吳都賦》:「與風颻颺,䬀瀏颼飀。」

Eng

  • CC-CEDICT soughing of wind

Nguồn gốc

surround-lower-left

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 飂 · 䬟 · 𩖴 · 𩗠 · 飂 · 飅 · 飗 · 飗 · 飗