颼飀

sōu liú

Pinyin: sōu liú

Tổng quan

vi vu

Cấu tạo: (sưu) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui vi vu。形容風聲。
  • Cihui vi vu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容風聲。唐.李頎〈聽安萬善吹觱篥歌〉:「枯桑老柏寒颼飀,九雛鳴鳳亂啾啾。」唐.李白〈明堂賦〉:「颯蕭寥以颼飀,窅陰鬱以綿密。」

Eng

  • Cihui 颼飀 ōuliú n. <wr.> soughing; rustling