飉
Pinyin: liáo
Tổng quan
Gió mát. Như chữ Liêu 飂
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | liáo |
|---|---|
| Quảng Đông | liu4 |
| Hàn Quốc | LYO |
| Hán ngữ Trung cổ | leu |
| Phản thiết | 落蕭切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 蕭 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 風勢微弱。晉.陸機〈羽扇賦〉:「翮媥媥以微振,風飉飉以垂婉。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 飉liáo 1.微风。 2.微风貌。参见"飉飉"。 3.象声词。疾风声。参见"飉飉"。
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】落蕭切【集韻】憐蕭切,𠀤音聊。【玉篇】風也。【字彙補】亦作𩙂。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩙂 · 𬲅