飉厲

liáo lì

Pinyin: liáo lì

Tổng quan

Cấu tạo: + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"_厉"; 形容声音清越。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"_厉"。 2.形容声音清越。