huáng

Pinyin: huáng

Tổng quan

dried sweetmeat

餦餭 · 餹餭

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhuáng
Quảng Đôngwong4
Hán ngữ Trung cổghuang
Phản thiết胡光切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「餦餭」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 餭huáng 1.见"餦餭"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤胡光切,音黃。【玉篇】乾飴也。又餌曰餦餭。【爾雅翼】蜜和米麫,煎熬作粔籹。【集韻】黍擣爲𩛿,謂之餦餭。 又【集韻】于方切,音王。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 䊗 · 䊣 · 𩞩 · 𫗮 · 𫗮