饆
Pinyin: bì
Tổng quan
參見「饆饠」條。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bì |
|---|---|
| Quảng Đông | bat1 |
| Nhật Bản | MOCHI |
| Hán ngữ Trung cổ | pjit |
| Phản thiết | 𤰞吉切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 質 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「饆饠」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 饆饠 饆bì 1.见"饆饠"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】𤰞吉切【集韻】【韻會】【正韻】壁吉切,𠀤音必。【玉篇】饆饠,餠屬。用麫爲之,中有餡。【資暇集】蕃中畢氏羅氏好食此味,因名畢羅。後人加食旁,爲饆饠。◎按酉陽雜俎,有人夢入畢羅店,及醒,店子曰:郞君與客食畢羅二斤,何不計直而去。卽饆饠也。【集韻】或作𪍪。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𪍪 · 𮩛