蟹饆𫗩

xiè bì luó

Pinyin: xiè bì luó

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + + 𫗩

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把蟹肉和蟹黄塞在蟹壳内﹑涂上面粉制成的食品。又称芙蓉蟹﹐俗名蟹匣子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把蟹肉和蟹黄塞在蟹壳内﹑涂上面粉制成的食品。又称芙蓉蟹﹐俗名蟹匣子。