饍
Tổng quan
biến thể của 膳[shan4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sin6 |
|---|---|
| Nhật Bản | SUSUMERU |
| Hàn Quốc | 선 |
| Chú âm | ㄕㄢˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | zjenh |
| Phản thiết | 時戰切 |
| Thanh mẫu | 常 |
| Vận | 線 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「膳」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT variant of 膳[shan4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【正韻】𠀤時戰切,音繕。【玉篇】食也。與膳同。【說文】具食也。【周禮·天官】膳夫掌王之食飮膳羞。膳之言善也。 又【正韻】上演切,音善。義同。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 膳 · 膳 · 膳