蒲饍尼 Tổng quan bồ thiện ni (術語)一作蒲繕尼Bhojanīya,見蒲闍尼條。☸ Cấu tạo: 蒲 (bồ) + 饍 + 尼 (ni)Cấu tạo蒲 + 饍 + 尼 Nghĩa ViệtCihui bồ thiện ni (術語)一作蒲繕尼Bhojanīya,見蒲闍尼條。☸