luó

Pinyin: luó

Tổng quan

rice cake

饠饆 · 饆饠 · 蟹饆饠

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinluó
Quảng Đônglo4
Nhật BảnMOCHI
Chú âmㄌㄨㄛˊ
Hán ngữ Trung cổla
Phản thiết良何切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「饆饠」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饠luó 1.食品名。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】魯河切【集韻】【韻會】良何切【正韻】郞何切,𠀤音羅。【玉篇】饆饠。【集韻】餠也。【正韻】食名。【集韻】本作𪎆。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𥽺 · 𪎆 · 𫗩