Hán Việt:

Tổng quan

họ [Yu2] biến thể của 餘 余[yu2], phần còn lại

多馀 · 扶馀 · 馀式 · 馀推 · 馀烬 · 馀补 · 馀事件 · 馀因子

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việt
Quảng Đôngjyu4
Chú âmㄩˊ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Giản thể của chữ [余]. Giản thể của chữ [餘].

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 馀 姓。如后燕有馀蔚 馀” 馀(餹)yú简化为"余",同"余 ⒉-⒌"。

Eng

  • CC-CEDICT surname Yu
  • CC-CEDICT variant of 餘|余[yu2], remainder

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 餘 · 餘 · 餘