餘補 yú bǔ · dư bổ Hán Việt: dư bổ · Pinyin: yú bǔ Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 補 (bổ)Pinyinyú bǔHán Việtdư bổCấu tạo餘 + 補 · dư + bổ nghĩa thành phần: dư + bổ