駆
Tổng quan
biến thể tiếng Nhật của 驅 phóng ngựa
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | keoi1 |
|---|---|
| Nhật Bản | KU |
| Hàn Quốc | KWU |
| Chú âm | ㄞˋ |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「驅」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 驅|驱|to gallop
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 駈 · 驅