駆

yūnkhuNôm khu

Hán Việt: khu · Pinyin: yūn · Nôm: khu

Tổng quan

Tục dùng như chữ khu [驅]

駆然 · 駅駆

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyūn
Hán Việtkhu
Âm Nômkhu
Quảng Đôngkeoi1
Nhật BảnKU
Hàn QuốcKWU
Chú âmㄨㄛˋ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Tục dùng như chữ khu [驅]

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「驅」的異體字。

Eng

  • CC-CEDICT Japanese variant of 驅, 驱, to gallop

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 駈 · 驅