駅駆 yì qū Pinyin: yì qū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.香气浓盛貌。 2.比喻美好。 Cấu tạo: 駅 + 駆Pinyinyì qūCấu tạo駅 + 駆 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.香气浓盛貌。 2.比喻美好。 Từ liên quan Gần nghĩa駅薭 · 駆然