騄
Pinyin: lù
Tổng quan
(ngựa)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lù |
|---|---|
| Quảng Đông | luk6 |
| Nhật Bản | RYOKU |
| Hàn Quốc | 록 |
| Chú âm | ㄌㄨˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | lyuk |
| Phản thiết | 龍玉切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 燭 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「騄駬」條。
Eng
- CC-CEDICT (horse)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】力玉切【集韻】【韻會】龍玉切,𠀤音錄。【玉篇】騄耳,駿馬,周穆王八駿之一。【列子·穆王篇】作綠耳。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫘧