騉
Pinyin: kūn
Tổng quan
ngựa đẹp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kūn |
|---|---|
| Quảng Đông | kwan1 |
| Chú âm | ㄎㄨㄣˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | kuon |
| Phản thiết | 公渾切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 魂 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「騉蹄」、「騉駼」等條。
Eng
- CC-CEDICT fine horse
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】古渾切【集韻】公渾切,𠀤音昆。【玉篇】騉蹄,馬名。【爾雅·釋畜】騉蹄趼,善陞甗。【註】甗山形,似甑,上大下小。騉蹄,蹄如趼而健上山。秦時有騉蹄苑。【又】騉駼枝蹄趼,善陞甗。【註】騉駼,亦似馬而牛蹄。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫘥